万能曲尺

wàn néng qū chǐvạn năng khúc xích

Hán Việt: vạn năng khúc xích · Pinyin: wàn néng qū chǐ

Tổng quan

thước đo góc vạn năng

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 曲 (khúc) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thước đo góc
  • Google Alex v6 thước đo góc vạn năng

Eng

  • Cihui universal bevel (to measure angles)

Từ liên quan

Gần nghĩa

万能钥匙 · 万能的狗 · 万能纸型 · 万能选手 · 曲尺楼梯 · 万能㹴 · 万能的 · 万能药