三一八慘案 sān yī bā cǎn àn · tam nhất bát thảm án Hán Việt: tam nhất bát thảm án · Pinyin: sān yī bā cǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 一 (nhất) + 八 (bát) + 慘 (thảm) + 案 (án)Pinyinsān yī bā cǎn ànHán Việttam nhất bát thảm ánCấu tạo三 + 一 + 八 + 慘 + 案 · tam + nhất + bát + thảm + án nghĩa thành phần: tam + nhất + bát + thảm + án