三個指頭拾田螺
tam cá chỉ đầu thập điền loa
Hán Việt: tam cá chỉ đầu thập điền loa
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 拾 (thập) + 田 (điền) + 螺 (loa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 三個指頭拾田螺 ān ge zhǐtou shí tiánluó f.e. simple; a piece of cake