三个指头拾田螺

tam cá chỉ đầu thập điền loa

Hán Việt: tam cá chỉ đầu thập điền loa

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 拾 (thập) + 田 (điền) + 螺 (loa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ như ăn bánh
  • Biên soạn simple; a piece of cake

Eng

  • Cihui 三個指頭拾田螺 ān ge zhǐtou shí tiánluó f.e. simple; a piece of cake

Từ liên quan

Gần nghĩa

三个和尚没水吃 · 三个和尚没水喝 · 三个女人一个墟 · 三个女人一台戏 · 三个产业理论 · 三个中文与低音提琴