三個火槍手 sān gè huǒ qiāng shǒu · tam cá hỏa thương thủ Hán Việt: tam cá hỏa thương thủ · Pinyin: sān gè huǒ qiāng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 個 (cá) + 火 (hỏa) + 槍 (thương) + 手 (thủ)Pinyinsān gè huǒ qiāng shǒuHán Việttam cá hỏa thương thủCấu tạo三 + 個 + 火 + 槍 + 手 · tam + cá + hỏa + thương + thủ nghĩa thành phần: tam + cá + hỏa + thương + thủ