三乙基膽鹼 tam ất cơ đảm dảm Hán Việt: tam ất cơ đảm dảm Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 乙 (ất) + 基 (cơ) + 膽 (đảm) + 鹼 (dảm)Hán Việttam ất cơ đảm dảmCấu tạo三 + 乙 + 基 + 膽 + 鹼 · tam + ất + cơ + đảm + dảm nghĩa thành phần: tam + ất + cơ + đảm + dảm Nghĩa EngCihui triethylcholine