三便士銀幣 tam tiện sĩ ngân tệ Hán Việt: tam tiện sĩ ngân tệ Tổng quan ba xu (Anh) Cấu tạo: 三 (tam) + 便 (tiện) + 士 (sĩ) + 銀 (ngân) + 幣 (tệ)Hán Việttam tiện sĩ ngân tệCấu tạo三 + 便 + 士 + 銀 + 幣 · tam + tiện + sĩ + ngân + tệ nghĩa thành phần: tam + tiện + sĩ + ngân + tệ Nghĩa ViệtCihui ba xu (Anh)