三倍角公式 sān bèi jiǎo gōng shì · tam bội giác công thức Hán Việt: tam bội giác công thức · Pinyin: sān bèi jiǎo gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 倍 (bội) + 角 (giác) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyinsān bèi jiǎo gōng shìHán Việttam bội giác công thứcCấu tạo三 + 倍 + 角 + 公 + 式 · tam + bội + giác + công + thức nghĩa thành phần: tam + bội + giác + công + thức