三元催化器
tam nguyên thôi hóa khí
Hán Việt: tam nguyên thôi hóa khí · Pinyin: sān yuán cuī huà qì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 元 (nguyên) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 器 (khí)
Hán Việt: tam nguyên thôi hóa khí · Pinyin: sān yuán cuī huà qì
Cấu tạo: 三 (tam) + 元 (nguyên) + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 器 (khí)