三元共聚物 tam nguyên cộng tụ vật Hán Việt: tam nguyên cộng tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 元 (nguyên) + 共 (cộng) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việttam nguyên cộng tụ vậtCấu tạo三 + 元 + 共 + 聚 + 物 · tam + nguyên + cộng + tụ + vật nghĩa thành phần: tam + nguyên + cộng + tụ + vật Nghĩa EngCihui terpolymer