三八式幹部

tam bát thức cán bộ

Hán Việt: tam bát thức cán bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bát) + (thức) + (cán) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三八式幹部 ānbāshì gànbù n. <PRC> thirty-eighter (a person who joined the revolution in 1938) M:²wèi