三八紅旗手 tam bát hồng kì thủ Hán Việt: tam bát hồng kì thủ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 八 (bát) + 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 手 (thủ)Hán Việttam bát hồng kì thủCấu tạo三 + 八 + 紅 + 旗 + 手 · tam + bát + hồng + kì + thủ nghĩa thành phần: tam + bát + hồng + kì + thủ Nghĩa EngCihui 三八紅旗手 ān-Bā hóngqíshǒu n. <PRC> woman pacesetter M:²wèi