三六九比势 tam lục cửu bỉ thế Hán Việt: tam lục cửu bỉ thế Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 六 (lục) + 九 (cửu) + 比 (bỉ) + 势 (thế)Hán Việttam lục cửu bỉ thếCấu tạo三 + 六 + 九 + 比 + 势 · tam + lục + cửu + bỉ + thế nghĩa thành phần: tam + lục + cửu + bỉ + thế