三出五裂的 tam xuất ngũ liệt đích Hán Việt: tam xuất ngũ liệt đích Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 出 (xuất) + 五 (ngũ) + 裂 (liệt) + 的 (đích)Hán Việttam xuất ngũ liệt đíchCấu tạo三 + 出 + 五 + 裂 + 的 · tam + xuất + ngũ + liệt + đích nghĩa thành phần: tam + xuất + ngũ + liệt + đích Nghĩa EngCihui triquinate