三分之一弱
tam phân chi nhất nhược
Hán Việt: tam phân chi nhất nhược
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 弱 (nhược)
Nghĩa
Eng
- Cihui 三分之一弱 ān fēnzhī yī ruò v.p. a bit less than one-third
Hán Việt: tam phân chi nhất nhược
Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 弱 (nhược)