三分头

sān fēn tóutam phân đầu

Hán Việt: tam phân đầu · Pinyin: sān fēn tóu

Tổng quan

kiểu tóc nam thông thường

Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt ngắn hai bên và sau gáy
  • Tần suất từ kiểu tóc nam thông thường , cắt ngắn hai bên và sau gáy

Eng

  • Cihui regular men's haircut/short back and sides
  • Tần suất từ regular men's haircut/short back and sides

Từ liên quan

Gần nghĩa

三分別 · 三分家 · 三分法 · 三分熟 · 三分球 · 三分裂 · 三分角 · 分头路