分头路
phân đầu lộ
Hán Việt: phân đầu lộ · Pinyin: fēn tóu lù
Tổng quan
đường rẽ ngôi (trong tóc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường ngôi
- Google Alex v6 rẽ ngôi
Eng
- Cihui part (in one's hair)
Hán Việt: phân đầu lộ · Pinyin: fēn tóu lù
đường rẽ ngôi (trong tóc)