三分家

tam phân gia

Hán Việt: tam phân gia

Tổng quan

(流派)立心識三分說(即立見分,相分,自性分)之流。陳那所立。與四分家皆為唯識之正流。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)立心識三分說(即立見分,相分,自性分)之流。陳那所立。與四分家皆為唯識之正流。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam phần gia (流派)立心識三分說(即立見分,相分,自性分)之流。陳那所立。與四分家皆為唯識之正流。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三分別 · 三分头 · 三分法 · 三分熟 · 三分球 · 三分裂 · 三分角 · 三分鼎足