三分球大賽 sān fēn qiú dà sài · tam phân cầu đại tái Hán Việt: tam phân cầu đại tái · Pinyin: sān fēn qiú dà sài Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 球 (cầu) + 大 (đại) + 賽 (tái)Pinyinsān fēn qiú dà sàiHán Việttam phân cầu đại táiCấu tạo三 + 分 + 球 + 大 + 賽 · tam + phân + cầu + đại + tái nghĩa thành phần: tam + phân + cầu + đại + tái