三分貝超科 tam phân bối siêu khoa Hán Việt: tam phân bối siêu khoa Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 貝 (bối) + 超 (siêu) + 科 (khoa)Hán Việttam phân bối siêu khoaCấu tạo三 + 分 + 貝 + 超 + 科 · tam + phân + bối + siêu + khoa nghĩa thành phần: tam + phân + bối + siêu + khoa Nghĩa EngCihui Trimerellacea