三十二分音符
tam thập nhị phân âm phù
Hán Việt: tam thập nhị phân âm phù
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 分 (phân) + 音 (âm) + 符 (phù)
Nghĩa
Eng
- Cihui 三十二分音符 ānshí'èr fēn yīnfú n. <mus.> demisemiquaver; thirty-second note
ja
- JMdict 32nd note|demisemiquaver