三千一百十
tam thiên nhất bách thập
Hán Việt: tam thiên nhất bách thập · Pinyin: sān qiān yī bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: tam thiên nhất bách thập · Pinyin: sān qiān yī bǎi shí
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập)