三千一百十三
tam thiên nhất bách thập tam
Hán Việt: tam thiên nhất bách thập tam · Pinyin: sān qiān yī bǎi shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: tam thiên nhất bách thập tam · Pinyin: sān qiān yī bǎi shí sān
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 三 (tam)