三千七百七十七
tam thiên thất bách thất thập thất
Hán Việt: tam thiên thất bách thất thập thất · Pinyin: sān qiān qī bǎi qī shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 七 (thất)