三千七百三十

sān qiān qī bǎi sān shí tam thiên thất bách tam thập

Hán Việt: tam thiên thất bách tam thập · Pinyin: sān qiān qī bǎi sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thiên) + (thất) + (bách) + (tam) + (thập)