三千三百十五
tam thiên tam bách thập ngũ
Hán Việt: tam thiên tam bách thập ngũ · Pinyin: sān qiān sān bǎi shí wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)
Hán Việt: tam thiên tam bách thập ngũ · Pinyin: sān qiān sān bǎi shí wǔ
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)