三千三百零四
tam thiên tam bách linh tứ
Hán Việt: tam thiên tam bách linh tứ · Pinyin: sān qiān sān bǎi líng sì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)
Hán Việt: tam thiên tam bách linh tứ · Pinyin: sān qiān sān bǎi líng sì
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)