三千二百十
tam thiên nhị bách thập
Hán Việt: tam thiên nhị bách thập · Pinyin: sān qiān èr bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: tam thiên nhị bách thập · Pinyin: sān qiān èr bǎi shí
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập)