三千五百十
tam thiên ngũ bách thập
Hán Việt: tam thiên ngũ bách thập · Pinyin: sān qiān wǔ bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: tam thiên ngũ bách thập · Pinyin: sān qiān wǔ bǎi shí
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)