三千五百零五
tam thiên ngũ bách linh ngũ
Hán Việt: tam thiên ngũ bách linh ngũ · Pinyin: sān qiān wǔ bǎi líng wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)
Hán Việt: tam thiên ngũ bách linh ngũ · Pinyin: sān qiān wǔ bǎi líng wǔ
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)