三千八百十八
tam thiên bát bách thập bát
Hán Việt: tam thiên bát bách thập bát · Pinyin: sān qiān bā bǎi shí bā
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)
Hán Việt: tam thiên bát bách thập bát · Pinyin: sān qiān bā bǎi shí bā
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)