三千八百零三
tam thiên bát bách linh tam
Hán Việt: tam thiên bát bách linh tam · Pinyin: sān qiān bā bǎi líng sān
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)
Hán Việt: tam thiên bát bách linh tam · Pinyin: sān qiān bā bǎi líng sān
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)