三千零七十
tam thiên linh thất thập
Hán Việt: tam thiên linh thất thập · Pinyin: sān qiān líng qī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập)
Hán Việt: tam thiên linh thất thập · Pinyin: sān qiān líng qī shí
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập)