三千零七十三
tam thiên linh thất thập tam
Hán Việt: tam thiên linh thất thập tam · Pinyin: sān qiān líng qī shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: tam thiên linh thất thập tam · Pinyin: sān qiān líng qī shí sān
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)