三千零八十
tam thiên linh bát thập
Hán Việt: tam thiên linh bát thập · Pinyin: sān qiān líng bā shí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập)
Hán Việt: tam thiên linh bát thập · Pinyin: sān qiān líng bā shí
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập)