三千零八十三
tam thiên linh bát thập tam
Hán Việt: tam thiên linh bát thập tam · Pinyin: sān qiān líng bā shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: tam thiên linh bát thập tam · Pinyin: sān qiān líng bā shí sān
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)