三千零十四 sān qiān líng shí sì · tam thiên linh thập tứ Hán Việt: tam thiên linh thập tứ · Pinyin: sān qiān líng shí sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinsān qiān líng shí sìHán Việttam thiên linh thập tứCấu tạo三 + 千 + 零 + 十 + 四 · tam + thiên + linh + thập + tứ nghĩa thành phần: tam + thiên + linh + thập + tứ