三叉取石鉗

tam xoa thủ thạch kiềm

Hán Việt: tam xoa thủ thạch kiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (xoa) + (thủ) + (thạch) + (kiềm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trilabe