三反四覆 sān fǎn sì fù · tam phản tứ phúc Hán Việt: tam phản tứ phúc · Pinyin: sān fǎn sì fù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 反 (phản) + 四 (tứ) + 覆 (phúc)Pinyinsān fǎn sì fùHán Việttam phản tứ phúcCấu tạo三 + 反 + 四 + 覆 · tam + phản + tứ + phúc nghĩa thành phần: tam + phản + tứ + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指反复无常。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa反复无常