反覆無常

fǎn fù wú cháng phản phúc vô thường

Hán Việt: phản phúc vô thường · Pinyin: fǎn fù wú cháng

Tổng quan

không ổn định | thất thường | dễ thay đổi | phụ bạc

Cấu tạo: (phản) + (phúc) + (vô) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ổn định | thất thường | dễ thay đổi | phụ bạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无常:变化不定。形容常常变化,一会儿是这样,一会儿又是那样,变动不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"反复无常"。
  • Tân Hoa Tự Điển 无常变化不定。形容常常变化,一会儿是这样,一会儿又是那样,变动不定。

Eng

  • CC-CEDICT unstable|erratic|changeable|fickle
  • Cihui unstable/erratic/changeable/fickle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

三反四覆 · 出尔反尔 · 朝三暮四 · 朝四暮三 · 朝秦暮楚 · 翻云覆雨

Từ trái nghĩa

始终不渝 · 始终如一