三句甜兩句苦
tam cú điềm lưỡng cú khổ
Hán Việt: tam cú điềm lưỡng cú khổ · Pinyin: sān jù tián liǎng jù kǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 句 (cú) + 甜 (điềm) + 兩 (lưỡng) + 句 (cú) + 苦 (khổ)
Hán Việt: tam cú điềm lưỡng cú khổ · Pinyin: sān jù tián liǎng jù kǔ
Cấu tạo: 三 (tam) + 句 (cú) + 甜 (điềm) + 兩 (lưỡng) + 句 (cú) + 苦 (khổ)