三回出葉的 tam hồi xuất diệp đích Hán Việt: tam hồi xuất diệp đích Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 回 (hồi) + 出 (xuất) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việttam hồi xuất diệp đíchCấu tạo三 + 回 + 出 + 葉 + 的 · tam + hồi + xuất + diệp + đích nghĩa thành phần: tam + hồi + xuất + diệp + đích Nghĩa EngCihui triternate