三國誌演義
tam quốc chí diễn nghĩa
Hán Việt: tam quốc chí diễn nghĩa · Pinyin: sān guó zhì yǎn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 國 (quốc) + 誌 (chí) + 演 (diễn) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: tam quốc chí diễn nghĩa · Pinyin: sān guó zhì yǎn yì
Cấu tạo: 三 (tam) + 國 (quốc) + 誌 (chí) + 演 (diễn) + 義 (nghĩa)