三天沒大小 sān tiān méi dà xiǎo · tam thiên một đại tiểu Hán Việt: tam thiên một đại tiểu · Pinyin: sān tiān méi dà xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 天 (thiên) + 沒 (một) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Pinyinsān tiān méi dà xiǎoHán Việttam thiên một đại tiểuCấu tạo三 + 天 + 沒 + 大 + 小 · tam + thiên + một + đại + tiểu nghĩa thành phần: tam + thiên + một + đại + tiểu