三学科

tam học khoa

Hán Việt: tam học khoa

Tổng quan

(sử học) tam khoa (ba khoa dạy ở trường Trung cổ là ngữ pháp, tu từ và lôgic)

Cấu tạo: 三 (tam) + 學 (học) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam khoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trivium

Từ liên quan

Gần nghĩa

三學 · 学科 · 學科 · 三学士 · 三學士 · 学科学 · 学科间 · 三学