学科学

xué kē xuéhọc khoa học

Hán Việt: học khoa học · Pinyin: xué kē xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以学科为研究对象,研究学科的定义、分类、结构、形态、特征、更替、周期、方法、流派、组织、管理的一般规律的学科。

Cấu tạo: 學 (học) + 科 (khoa) + 學 (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以学科为研究对象,研究学科的定义、分类、结构、形态、特征、更替、周期、方法、流派、组织、管理的一般规律的学科。

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学史 · 科学家 · 科学界 · 科学的 · 科学院 · 学科 · 學科 · 科学