三寸鳥七寸嘴
tam thốn điểu thất thốn chủy
Hán Việt: tam thốn điểu thất thốn chủy · Pinyin: sān cùn niǎo qī cùn zuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 鳥 (điểu) + 七 (thất) + 寸 (thốn) + 嘴 (chủy)
Hán Việt: tam thốn điểu thất thốn chủy · Pinyin: sān cùn niǎo qī cùn zuǐ
Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 鳥 (điểu) + 七 (thất) + 寸 (thốn) + 嘴 (chủy)