三寸鳥七寸嘴

sān cùn niǎo qī cùn zuǐ tam thốn điểu thất thốn chủy

Hán Việt: tam thốn điểu thất thốn chủy · Pinyin: sān cùn niǎo qī cùn zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thốn) + (điểu) + (thất) + (thốn) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻善于强词夺理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻善于强词夺理。