三寸鳥,七寸嘴
Pinyin: sān cùn niǎo,qī cùn zuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 鳥 (điểu) + , + 七 (thất) + 寸 (thốn) + 嘴 (chủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻能说会道(多用于讽刺)。
Pinyin: sān cùn niǎo,qī cùn zuǐ
Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 鳥 (điểu) + , + 七 (thất) + 寸 (thốn) + 嘴 (chủy)