三對面先生

sān duì miàn xiān shēng tam đối diện tiên sanh

Hán Việt: tam đối diện tiên sanh · Pinyin: sān duì miàn xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đối) + (diện) + (tiên) + (sanh)