三尖兩刃刀

sān jiān liǎng rèn dāo tam tiêm lưỡng nhận đao

Hán Việt: tam tiêm lưỡng nhận đao · Pinyin: sān jiān liǎng rèn dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tiêm) + (lưỡng) + (nhận) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种锋利的多刃兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种锋利的多刃兵器。